“Down the line” nghĩa là gì?

“Down the line” là một thành ngữ với nghĩa “tại một số thời điểm trong một hoạt động hoặc một quá trình”, hiểu đơn giản là “trong tương lai”.

Ví dụ:

🐋 The $1.95 billion contract Pfizer signed with the U.S. in July guarantees Americans 100 million doses of the firm’s shot, with the option to buy more doses down the line.
⇢ Hợp đồng trị giá 1.95 tỉ đô mà Pfizer kí với Mỹ vào tháng 7 đã đảm bảo cho người Mỹ 100 triệu liều vaccine của hãng, còn kèm theo lựa chọn mua thêm nhiều nữa trong tương lai.

🐋 Drinking one small glass of beer a day could lead to heart problems down the line.
⇢ Uống bia mỗi ngày một cốc có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch trong tương lai.

🐋 If we start the project now, this vision could become a reality 15 or 20 years down the line, helping to improve quality of life for our future generations.
⇢ Nếu chúng ta bắt đầu dự án này ngay bây giờ, những điều chúng ta vạch ra sẽ trở thành hiện thực trong 15 – 20 năm nữa, giúp cải thiện chất lượng sống của thế hệ tương lai.

THẢO LUẬN