Từ nhiều nghĩa: Frame (Phần 1)

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh có những từ mà nó mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau. Hôm nay mình xin giới thiệu với các bạn một từ rất thân thương, quen thuộc, đó là từ “frame”.

Thứ nhất, “frame” là cái khung tranh, khung ảnh để viền ở ngoài. Ngoài ra nó còn được dùng với nghĩa là khung hình. Ví dụ “out of frame” là vật bị ra ngoài khung hình khi chụp.

Vẫn là danh từ, “frame” nghĩa là cái “khung” của một người, hay còn gọi là thân hình, tầm vóc (to/nhỏ…). Ví dụ: The basketball player has a big frame – Vận động viên bóng rổ này có thân hình cao lớn.

“Frame” còn là một động từ với nghĩa khá là hay ho, đó là gài bẫy ai đó, theo kiểu lừa người ta rơi vào tròng. Vi dụ: She didn’t know she was being framed – Cô ấy không biết mình đã bị gài bẫy.

THẢO LUẬN